木囚 mù qiú · mộc tù Hán Việt: mộc tù · Pinyin: mù qiú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 囚 (tù)Pinyinmù qiúHán Việtmộc tùCấu tạo木 + 囚 · mộc + tù nghĩa thành phần: mộc + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用木雕的囚人。Tân Hoa Tự Điển 1.用木雕的囚人。