木圖

mù tú mộc đồ

Hán Việt: mộc đồ · Pinyin: mù tú

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代木制的地理模型。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代木制的地理模型。