木圖 mù tú · mộc đồ Hán Việt: mộc đồ · Pinyin: mù tú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 圖 (đồ)Pinyinmù túHán Việtmộc đồCấu tạo木 + 圖 · mộc + đồ nghĩa thành phần: mộc + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 木製的地理模型。宋.沈括《夢溪筆談.卷二五.雜誌》:「予奉使按邊,始為木圖寫其山川道路,其初遍履山川,旋以麵糊木屑寫其形勢於木案上,……上召輔臣同觀,乃詔邊州皆為木圖,藏於內府。」