木聖

mù shèng mộc thánh

Hán Việt: mộc thánh · Pinyin: mù shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指刻削技艺超群者◇泛指精通木工或机械制造者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指刻削技艺超群者◇泛指精通木工或机械制造者。