木場

mù chǎng mộc tràng

Hán Việt: mộc tràng · Pinyin: mù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堆放木材的场地; 元代掌收发营造宫殿所用木材的机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆放木材的场地。 2.元代掌收发营造宫殿所用木材的机构。

Eng

  • Cihui lumberyard