木城 mù chéng · mộc thành Hán Việt: mộc thành · Pinyin: mù chéng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 城 (thành)Pinyinmù chéngHán Việtmộc thànhCấu tạo木 + 城 · mộc + thành nghĩa thành phần: mộc + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安放在城墙外的木制的守城设施。Tân Hoa Tự Điển 1.安放在城墙外的木制的守城设施。