木壩 mộc bá Hán Việt: mộc bá Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 壩 (bá)Hán Việtmộc báCấu tạo木 + 壩 · mộc + bá nghĩa thành phần: mộc + bá Nghĩa EngCihui 木壩 ùbà n. timber dam