木處 mù chù · mộc xử Hán Việt: mộc xử · Pinyin: mù chù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 處 (xử)Pinyinmù chùHán Việtmộc xửCấu tạo木 + 處 · mộc + xử nghĩa thành phần: mộc + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹巢居。Tân Hoa Tự Điển 1.犹巢居。