木天

mù tiān mộc thiên

Hán Việt: mộc thiên · Pinyin: mù tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.木製的天棚。 2.翰林院的別稱。參見「翰林院」條。 3.宏敞高大的木製建築物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制天棚; 指宏敞高大的木结构建筑物; 秘书阁的别称。因其屋宇高大宏敞,故名; 指翰林院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制天棚。 2.指宏敞高大的木结构建筑物。 3.秘书阁的别称。因其屋宇高大宏敞,故名。 4.指翰林院。