木夯 mù hāng Pinyin: mù hāng Tổng quan dụng cụ đầm gỗ Cấu tạo: 木 (mộc) + 夯Pinyinmù hāngCấu tạo木 + 夯 Nghĩa ViệtCihui dụng cụ đầm gỗMainlandTân Hoa Tự Điển 众人齐举以筑实地基的木制工具。Tân Hoa Tự Điển 1.众人齐举以筑实地基的木制工具。EngCC-CEDICT wooden tampCihui wooden tamp