木夾
mộc giáp
Hán Việt: mộc giáp · Pinyin: mù jiā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代传递并保护文书用的木制夹板; 木制的衣夹。中有小弹簧,日常所用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代传递并保护文书用的木制夹板。 2.木制的衣夹。中有小弹簧,日常所用。
Hán Việt: mộc giáp · Pinyin: mù jiā