木契 mù qì · mộc khế Hán Việt: mộc khế · Pinyin: mù qì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 契 (khế)Pinyinmù qìHán Việtmộc khếCấu tạo木 + 契 · mộc + khế nghĩa thành phần: mộc + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制的符信或凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.木制的符信或凭证。