木妖

mù yāo mộc yêu

Hán Việt: mộc yêu · Pinyin: mù yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在兴造宅邸﹑宫殿等建筑上穷奢极侈。妖,反常怪异的现象; 指草木发生的怪异现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在兴造宅邸﹑宫殿等建筑上穷奢极侈。妖,反常怪异的现象。 2.指草木发生的怪异现象。