木媚

mù mèi mộc mị

Hán Việt: mộc mị · Pinyin: mù mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (mị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹妖。多屬老樹變成。《太平廣記.卷四七五.淳于棼》:「二客將謂狐狸木媚之所為祟,遂命僕夫荷斤斧,斷擁腫,折查櫱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木魅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木魅。