木子

mù zi mộc tử

Hán Việt: mộc tử · Pinyin: mù zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木頭。《醒世恆言.卷一五.赫大卿遺恨鴛鴦絛》:「次日早上,帶著傢伙,徑到西院,將木子量劃尺寸,運動斧鋸裁截。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果名。即猕猴桃。也叫杨桃; 泛称木本植物的果实; 拆"李"字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.果名。即猕猴桃。也叫杨桃。 2.泛称木本植物的果实。 3.拆"李"字。