木官 mù guān · mộc quan Hán Việt: mộc quan · Pinyin: mù guān Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 官 (quan)Pinyinmù guānHán Việtmộc quanCấu tạo木 + 官 · mộc + quan nghĩa thành phần: mộc + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即木正。Tân Hoa Tự Điển 1.即木正。