木尺 mù chǐ · mộc xích Hán Việt: mộc xích · Pinyin: mù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 尺 (xích)Pinyinmù chǐHán Việtmộc xíchCấu tạo木 + 尺 · mộc + xích nghĩa thành phần: mộc + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代调整五音律吕的仪器; 木制尺。用于建筑﹑测量等。Tân Hoa Tự Điển 1.古代调整五音律吕的仪器。 2.木制尺。用于建筑﹑测量等。