木局 mù jú · mộc cục Hán Việt: mộc cục · Pinyin: mù jú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 局 (cục)Pinyinmù júHán Việtmộc cụcCấu tạo木 + 局 · mộc + cục nghĩa thành phần: mộc + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代督管木工的机构,属工部。Tân Hoa Tự Điển 1.元代督管木工的机构,属工部。