木屐

mù jīmộc kịch

Hán Việt: mộc kịch · Pinyin: mù jī

Tổng quan

guốc gỗ; guốc mộc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.木底鞋。或有齿,或无齿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古時稱裝有木齒的鞋子為「屐」。木屐底下有齒,古人遊山時多用之,又名「柴」、「腳屐」、「鞋屐」。

Cấu tạo: 木 (mộc) + 屐 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 guốc gỗ
  • VietPhrases guốc mộc
  • Tần suất từ guốc gỗ; guốc gỗ; guốc mộc; guốc mộc
  • Biên soạn 木屐 mùjī n. clogs; Japanese [i]geta[/i] M:¹shuāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時稱裝有木齒的鞋子為「屐」。木屐底下有齒,古人遊山時多用之,又名「柴」、「腳屐」、「鞋屐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木底鞋。或有齿,或无齿。

Eng

  • Cihui wooden clogs
  • Tần suất từ 木屐 mùjī n. clogs; Japanese [i]geta[/i] M:¹shuāng

Đức

  • Handedict Pantoffel

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制