木屑
mộc tiết
Hán Việt: mộc tiết · Pinyin: mù xiè
Tổng quan
mạt cưa
砍伐或鋸木頭所產生的屑末。
Nghĩa
Việt
- Cihui bụi gỗ
- Tần suất từ mạt cưa , bụi gỗ; vụn gỗ
- Biên soạn bits of wood; filings; sawdust M:duī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 砍伐或鋸木頭所產生的屑末。
Eng
- Cihui wood shavings; sawdust
- Tần suất từ n. bits of wood; filings; sawdust M:duī
Đức
- Handedict Holzsplitter, Splitter