木屧 mù xiè · mộc tiệp Hán Việt: mộc tiệp · Pinyin: mù xiè Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 屧 (tiệp)Pinyinmù xièHán Việtmộc tiệpCấu tạo木 + 屧 · mộc + tiệp nghĩa thành phần: mộc + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.木鞋。