木岸 mù àn · mộc ngạn Hán Việt: mộc ngạn · Pinyin: mù àn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 岸 (ngạn)Pinyinmù ànHán Việtmộc ngạnCấu tạo木 + 岸 · mộc + ngạn nghĩa thành phần: mộc + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编排木桩,填以土石的堤防。Tân Hoa Tự Điển 1.编排木桩,填以土石的堤防。