木幔

mù màn mộc mạn

Hán Việt: mộc mạn · Pinyin: mù màn

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种装有木板作掩护的攻城车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种装有木板作掩护的攻城车。