木年 mù nián · mộc niên Hán Việt: mộc niên · Pinyin: mù nián Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 年 (niên)Pinyinmù niánHán Việtmộc niênCấu tạo木 + 年 · mộc + niên nghĩa thành phần: mộc + niên