木底

mộc để

Hán Việt: mộc để

Tổng quan

mộc để (雜語)Mukti,又曰目帝羅Mucira,譯言解脫。梵語雜名曰:「解脫,木底。」名義集五曰:「目帝羅,此云解脫。」☸

Cấu tạo: (mộc) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộc để (雜語)Mukti,又曰目帝羅Mucira,譯言解脫。梵語雜名曰:「解脫,木底。」名義集五曰:「目帝羅,此云解脫。」☸