木廠

mù chǎng mộc xưởng

Hán Việt: mộc xưởng · Pinyin: mù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (xưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.製造木器的工廠。《明史.卷二九.五行志二》:「七年正月,廣昌木廠火,焚松木八千八百餘株。」 2.指售賣木器、木材的商鋪。如:「這間木廠的建材種類繁多,生意興隆。」

Eng

  • Cihui 木廠 mùchǎng p.w. timber mill M:¹jiā