木弓 mù gōng · mộc cung Hán Việt: mộc cung · Pinyin: mù gōng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 弓 (cung)Pinyinmù gōngHán Việtmộc cungCấu tạo木 + 弓 · mộc + cung nghĩa thành phần: mộc + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制的弓。Tân Hoa Tự Điển 1.木制的弓。