木強
mộc cường
Hán Việt: mộc cường · Pinyin: mù qiáng
Tổng quan
cương trực: chất phác
Nghĩa
Việt
- Cihui cương trực: chất phác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 质直刚强。
- Tân Hoa Tự Điển 1.质直刚强。
Eng
- Cihui 木強 ùjiàng v.p. <wr.> upright; unyielding