木徵

mù zhēng mộc trưng

Hán Việt: mộc trưng · Pinyin: mù zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代吐蕃别族青唐羌人语译音,意为龙头,指兄弟辈中有权威的长兄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代吐蕃别族青唐羌人语译音,意为龙头,指兄弟辈中有权威的长兄。