木性 mù xìng · mộc tính Hán Việt: mộc tính · Pinyin: mù xìng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 性 (tính)Pinyinmù xìngHán Việtmộc tínhCấu tạo木 + 性 · mộc + tính nghĩa thành phần: mộc + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓淳厚﹑质朴的禀性; 木的性质。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓淳厚﹑质朴的禀性。 2.木的性质。