木怪

mù guài mộc quái

Hán Việt: mộc quái · Pinyin: mù guài

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指树木变成的妖怪; 指树木生枝﹑开花﹑结果等方面的异常现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指树木变成的妖怪。 2.指树木生枝﹑开花﹑结果等方面的异常现象。