木愣愣 mù lèng lèng Pinyin: mù lèng lèng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 愣 + 愣Pinyinmù lèng lèngCấu tạo木 + 愣 + 愣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容发呆的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容发呆的样子。