木房

mù fáng mộc phòng

Hán Việt: mộc phòng · Pinyin: mù fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 木房 ùfáng* n. wooden cabin/house M:⁴zuò/¹jiān