木扇 mù shàn · mộc phiến Hán Việt: mộc phiến · Pinyin: mù shàn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 扇 (phiến)Pinyinmù shànHán Việtmộc phiếnCấu tạo木 + 扇 · mộc + phiến nghĩa thành phần: mộc + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制的风轮扇叶。Tân Hoa Tự Điển 1.木制的风轮扇叶。