木撥

mù bō mộc bát

Hán Việt: mộc bát · Pinyin: mù bō

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹拨乐器的弹拨木片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹拨乐器的弹拨木片。