木拴 mộc thuyên Hán Việt: mộc thuyên Tổng quan đinh gỗ (dùng để đóng thuyền) Cấu tạo: 木 (mộc) + 拴 (thuyên)Hán Việtmộc thuyênCấu tạo木 + 拴 · mộc + thuyên nghĩa thành phần: mộc + thuyên Nghĩa ViệtCihui đinh gỗ (dùng để đóng thuyền)