木數 mù shù · mộc sổ Hán Việt: mộc sổ · Pinyin: mù shù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 數 (sổ)Pinyinmù shùHán Việtmộc sổCấu tạo木 + 數 · mộc + sổ nghĩa thành phần: mộc + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木之生数或成数。根据阴阳五行说,木之生数为三,成数为八。Tân Hoa Tự Điển 1.木之生数或成数。根据阴阳五行说,木之生数为三,成数为八。