木斤 mù jīn · mộc cân Hán Việt: mộc cân · Pinyin: mù jīn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 斤 (cân)Pinyinmù jīnHán Việtmộc cânCấu tạo木 + 斤 · mộc + cân nghĩa thành phần: mộc + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即木冰。Tân Hoa Tự Điển 1.即木冰。