木斫 mù zhuó · mộc chước Hán Việt: mộc chước · Pinyin: mù zhuó Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 斫 (chước)Pinyinmù zhuóHán Việtmộc chướcCấu tạo木 + 斫 · mộc + chước nghĩa thành phần: mộc + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即櫌。一种敲打土块﹑平田的农具。Tân Hoa Tự Điển 1.即櫌。一种敲打土块﹑平田的农具。