木易 mù yì · mộc dịch Hán Việt: mộc dịch · Pinyin: mù yì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 易 (dịch)Pinyinmù yìHán Việtmộc dịchCấu tạo木 + 易 · mộc + dịch nghĩa thành phần: mộc + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杨姓的代称; 复姓。北魏有木易于。见《通志.氏族五》。Tân Hoa Tự Điển 1.杨姓的代称。 2.复姓。北魏有木易于。见《通志.氏族五》。