木木樗樗

mù mù chū chū mộc mộc xư xư

Hán Việt: mộc mộc xư xư · Pinyin: mù mù chū chū

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (mộc) + (xư) + (xư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容痴呆、孤單的樣子。《西遊記》第六回:「水蛇跳一跳,又變做一隻花鴇,木木樗樗的,立在蓼汀之上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容呆呆的样子。