木木然
mộc mộc nhiên
Hán Việt: mộc mộc nhiên · Pinyin: mù mù rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 呆滯無神的樣子。如:「他兩眼木木然,不知在發什麼呆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神情麻木的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神情麻木的样子。
Hán Việt: mộc mộc nhiên · Pinyin: mù mù rán