木本
mộc bổn
Hán Việt: mộc bổn · Pinyin: mù běn
Tổng quan
thân gỗ (thực vật)。有木質莖的(植物)。
Nghĩa
Việt
- Cihui thân gỗ (thực vật)。有木質莖的(植物)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指多年生而根莖枝幹為木質的植物類型,可分為喬木、灌木兩種。如:「木本植物」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有木质茎的(植物); 刻有文字等可供拓印的木板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有木质茎的(植物)。 2.刻有文字等可供拓印的木板。
Eng
- Cihui 木本 ùběn* attr. woody (of plants)
ja
- JMdict tree|woody plant