木札

mù zhá mộc trát

Hán Việt: mộc trát · Pinyin: mù zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (trát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木片。唐.段成式《酉陽雜俎.卷九.盜俠》:「覺物紛紛墜其前,韋視之,乃木札也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木片; 古代书写用的木简。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木片。 2.古代书写用的木简。

Eng

  • Cihui 木札 ùzhá* n. wooden tag

ja

  • JMdict wooden tag