木樸

mù pǔ mộc phác

Hán Việt: mộc phác · Pinyin: mù pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质直﹑朴实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.质直﹑朴实。