木桿

mù gān mộc can

Hán Việt: mộc can · Pinyin: mù gān

Tổng quan

cột gỗ | gậy gỗ (gậy golf)

Cấu tạo: (mộc) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột gỗ | gậy gỗ (gậy golf)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木頭杆子。如:「他用木杆把那棚子撐起來。」《元史.卷六八.禮樂志二》:「表四,木杆,鑿方石樹之,用以識舞人之兆綴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"木杆"; 木棍,木棒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"木杆"。 2.木棍,木棒。

Eng

  • CC-CEDICT wooden pole|wood (golf club)
  • Cihui wooden pole; wood (golf club)