木李

mù lǐ mộc lí

Hán Việt: mộc lí · Pinyin: mù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果名。即榠樝,又名木梨。《诗.卫风.木瓜》"投我以木李,报之以琼玖。"后因以借指互相投赠酬答之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.果名。即榠樝,又名木梨。《诗.卫风.木瓜》"投我以木李,报之以琼玖。"后因以借指互相投赠酬答之物。