木材學 mộc tài học Hán Việt: mộc tài học Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 材 (tài) + 學 (học)Hán Việtmộc tài họcCấu tạo木 + 材 + 學 · mộc + tài + học nghĩa thành phần: mộc + tài + học Nghĩa EngCihui xylology