木杖
mộc trượng
Hán Việt: mộc trượng · Pinyin: mù zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 木制的拐杖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.木制的拐杖。
Eng
- Cihui 木杖 mùzhàng n. wooden wand/stick/rod M:²gēn/¹bǎ
Hán Việt: mộc trượng · Pinyin: mù zhàng