木槓 mù gàng · mộc cống Hán Việt: mộc cống · Pinyin: mù gàng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 槓 (cống)Pinyinmù gàngHán Việtmộc cốngCấu tạo木 + 槓 · mộc + cống nghĩa thành phần: mộc + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乘以代步的木轿; 木箱; 指单杠﹑双杠等体操器械。Tân Hoa Tự Điển 1.乘以代步的木轿。 2.木箱。 3.指单杠﹑双杠等体操器械。